在地平線上

zài dì píng xiàn shàng tại địa bình tuyến thượng

Hán Việt: tại địa bình tuyến thượng · Pinyin: zài dì píng xiàn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (địa) + (bình) + (tuyến) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui on the horizon