在地平线上

zài dì píng xiàn shàngtại địa bình tuyến thượng

Hán Việt: tại địa bình tuyến thượng · Pinyin: zài dì píng xiàn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: 在 (tại) + 地 (địa) + 平 (bình) + 線 (tuyến) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trong tầm nhìn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi on the horizon

Eng

  • Cihui on the horizon

Đức

  • Handedict in Sicht, über dem Horizont

Từ liên quan

Gần nghĩa

在地狱中 · 线上查询 · 在地下室 · 线上处理 · 线上消息 · 线上转帐