在場者除外

tại tràng giả trừ ngoại

Hán Việt: tại tràng giả trừ ngoại

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (tràng) + (giả) + (trừ) + (ngoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui present company excepted