在外面等候
tại ngoại diện đẳng hậu
Hán Việt: tại ngoại diện đẳng hậu
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 外 (ngoại) + 面 (diện) + 等 (đẳng) + 候 (hậu)
Nghĩa
Eng
- Cihui wait out
Hán Việt: tại ngoại diện đẳng hậu
Cấu tạo: 在 (tại) + 外 (ngoại) + 面 (diện) + 等 (đẳng) + 候 (hậu)