在大不列顛 tại đại bất liệt điên Hán Việt: tại đại bất liệt điên Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 大 (đại) + 不 (bất) + 列 (liệt) + 顛 (điên)Hán Việttại đại bất liệt điênCấu tạo在 + 大 + 不 + 列 + 顛 · tại + đại + bất + liệt + điên nghĩa thành phần: tại + đại + bất + liệt + điên Nghĩa EngCihui within the four seas