在完成之中
tại hoàn thành chi trung
Hán Việt: tại hoàn thành chi trung
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 完 (hoàn) + 成 (thành) + 之 (chi) + 中 (trung)
Nghĩa
Eng
- Cihui in work
Hán Việt: tại hoàn thành chi trung
Cấu tạo: 在 (tại) + 完 (hoàn) + 成 (thành) + 之 (chi) + 中 (trung)