在室外睡覺

tại thất ngoại thụy giác

Hán Việt: tại thất ngoại thụy giác

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (thất) + (ngoại) + (thụy) + (giác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui doss out