在射程以外 tại xạ trình dĩ ngoại Hán Việt: tại xạ trình dĩ ngoại Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 射 (xạ) + 程 (trình) + 以 (dĩ) + 外 (ngoại)Hán Việttại xạ trình dĩ ngoạiCấu tạo在 + 射 + 程 + 以 + 外 · tại + xạ + trình + dĩ + ngoại nghĩa thành phần: tại + xạ + trình + dĩ + ngoại Nghĩa EngCihui out of range