在工作狀態

zài gōng zuò zhuàng tài tại công tác trạng thái

Hán Việt: tại công tác trạng thái · Pinyin: zài gōng zuò zhuàng tài

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (công) + (tác) + (trạng) + (thái)