在平均線下 zài píng jūn xiàn xià · tại bình quân tuyến hạ Hán Việt: tại bình quân tuyến hạ · Pinyin: zài píng jūn xiàn xià Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 平 (bình) + 均 (quân) + 線 (tuyến) + 下 (hạ)Pinyinzài píng jūn xiàn xiàHán Việttại bình quân tuyến hạCấu tạo在 + 平 + 均 + 線 + 下 · tại + bình + quân + tuyến + hạ nghĩa thành phần: tại + bình + quân + tuyến + hạ