在平面圖上
tại bình diện đồ thượng
Hán Việt: tại bình diện đồ thượng
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 平 (bình) + 面 (diện) + 圖 (đồ) + 上 (thượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui in the flat
Hán Việt: tại bình diện đồ thượng
Cấu tạo: 在 (tại) + 平 (bình) + 面 (diện) + 圖 (đồ) + 上 (thượng)