在思想深處 tại tư tưởng thâm xử Hán Việt: tại tư tưởng thâm xử Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 思 (tư) + 想 (tưởng) + 深 (thâm) + 處 (xử)Hán Việttại tư tưởng thâm xửCấu tạo在 + 思 + 想 + 深 + 處 · tại + tư + tưởng + thâm + xử nghĩa thành phần: tại + tư + tưởng + thâm + xử Nghĩa EngCihui in the back of one's mind