在戶口所在地
tại hộ khẩu sở tại địa
Hán Việt: tại hộ khẩu sở tại địa · Pinyin: zài hù kǒu suǒ zài dì
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 戶 (hộ) + 口 (khẩu) + 所 (sở) + 在 (tại) + 地 (địa)
Hán Việt: tại hộ khẩu sở tại địa · Pinyin: zài hù kǒu suǒ zài dì
Cấu tạo: 在 (tại) + 戶 (hộ) + 口 (khẩu) + 所 (sở) + 在 (tại) + 地 (địa)