在所有的中 tại sở hữu đích trung Hán Việt: tại sở hữu đích trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 所 (sở) + 有 (hữu) + 的 (đích) + 中 (trung)Hán Việttại sở hữu đích trungCấu tạo在 + 所 + 有 + 的 + 中 · tại + sở + hữu + đích + trung nghĩa thành phần: tại + sở + hữu + đích + trung Nghĩa EngCihui of any