在手下任職

tại thủ hạ nhâm chức

Hán Việt: tại thủ hạ nhâm chức

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (thủ) + (hạ) + (nhâm) + (chức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui serve under