在接受審查

tại tiếp thụ thẩm tra

Hán Việt: tại tiếp thụ thẩm tra

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (tiếp) + (thụ) + (thẩm) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui under review