在故障狀態

tại cố chướng trạng thái

Hán Việt: tại cố chướng trạng thái

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (cố) + (chướng) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nonserviceable