在時代前頭 tại thì đại tiền đầu Hán Việt: tại thì đại tiền đầu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 時 (thì) + 代 (đại) + 前 (tiền) + 頭 (đầu)Hán Việttại thì đại tiền đầuCấu tạo在 + 時 + 代 + 前 + 頭 · tại + thì + đại + tiền + đầu nghĩa thành phần: tại + thì + đại + tiền + đầu Nghĩa EngCihui before the times