在曲軸箱中
tại khúc trục tương trung
Hán Việt: tại khúc trục tương trung · Pinyin: zài qǔ zhóu xiāng zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 曲 (khúc) + 軸 (trục) + 箱 (tương) + 中 (trung)
Hán Việt: tại khúc trục tương trung · Pinyin: zài qǔ zhóu xiāng zhōng
Cấu tạo: 在 (tại) + 曲 (khúc) + 軸 (trục) + 箱 (tương) + 中 (trung)