在某人嘴邊

tại mỗ nhân chủy biên

Hán Việt: tại mỗ nhân chủy biên

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (mỗ) + (nhân) + (chủy) + (biên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui on sb.'s lips