在某人手下 tại mỗ nhân thủ hạ Hán Việt: tại mỗ nhân thủ hạ Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 手 (thủ) + 下 (hạ)Hán Việttại mỗ nhân thủ hạCấu tạo在 + 某 + 人 + 手 + 下 · tại + mỗ + nhân + thủ + hạ nghĩa thành phần: tại + mỗ + nhân + thủ + hạ Nghĩa EngCihui at sb.'s hand