在某人方面
tại mỗ nhân phương diện
Hán Việt: tại mỗ nhân phương diện
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 方 (phương) + 面 (diện)
Nghĩa
Eng
- Cihui on one's part
Hán Việt: tại mỗ nhân phương diện
Cấu tạo: 在 (tại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 方 (phương) + 面 (diện)