在某人死後 tại mỗ nhân tử hậu Hán Việt: tại mỗ nhân tử hậu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 死 (tử) + 後 (hậu)Hán Việttại mỗ nhân tử hậuCấu tạo在 + 某 + 人 + 死 + 後 · tại + mỗ + nhân + tử + hậu nghĩa thành phần: tại + mỗ + nhân + tử + hậu Nghĩa EngCihui upon one's death