在某人背後 tại mỗ nhân bối hậu Hán Việt: tại mỗ nhân bối hậu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 背 (bối) + 後 (hậu)Hán Việttại mỗ nhân bối hậuCấu tạo在 + 某 + 人 + 背 + 後 · tại + mỗ + nhân + bối + hậu nghĩa thành phần: tại + mỗ + nhân + bối + hậu Nghĩa EngCihui behind sb.'s back