在某人腳下 tại mỗ nhân cước hạ Hán Việt: tại mỗ nhân cước hạ Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 腳 (cước) + 下 (hạ)Hán Việttại mỗ nhân cước hạCấu tạo在 + 某 + 人 + 腳 + 下 · tại + mỗ + nhân + cước + hạ nghĩa thành phần: tại + mỗ + nhân + cước + hạ Nghĩa EngCihui at sb.'s feet