在某人身邊 tại mỗ nhân thân biên Hán Việt: tại mỗ nhân thân biên Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 身 (thân) + 邊 (biên)Hán Việttại mỗ nhân thân biênCấu tạo在 + 某 + 人 + 身 + 邊 · tại + mỗ + nhân + thân + biên nghĩa thành phần: tại + mỗ + nhân + thân + biên Nghĩa EngCihui by one's side