在標準以下 tại tiêu chuẩn dĩ hạ Hán Việt: tại tiêu chuẩn dĩ hạ Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 以 (dĩ) + 下 (hạ)Hán Việttại tiêu chuẩn dĩ hạCấu tạo在 + 標 + 準 + 以 + 下 · tại + tiêu + chuẩn + dĩ + hạ nghĩa thành phần: tại + tiêu + chuẩn + dĩ + hạ Nghĩa EngCihui below par