在河上謀生 tại hà thượng mưu sanh Hán Việt: tại hà thượng mưu sanh Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 河 (hà) + 上 (thượng) + 謀 (mưu) + 生 (sanh)Hán Việttại hà thượng mưu sanhCấu tạo在 + 河 + 上 + 謀 + 生 · tại + hà + thượng + mưu + sanh nghĩa thành phần: tại + hà + thượng + mưu + sanh Nghĩa EngCihui get on the river