在海中降落 tại hải trung hàng lạc Hán Việt: tại hải trung hàng lạc Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 海 (hải) + 中 (trung) + 降 (hàng) + 落 (lạc)Hán Việttại hải trung hàng lạcCấu tạo在 + 海 + 中 + 降 + 落 · tại + hải + trung + hàng + lạc nghĩa thành phần: tại + hải + trung + hàng + lạc Nghĩa EngCihui splashdown