在海邊垂釣 tại hải biên thùy điếu Hán Việt: tại hải biên thùy điếu Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 海 (hải) + 邊 (biên) + 垂 (thùy) + 釣 (điếu)Hán Việttại hải biên thùy điếuCấu tạo在 + 海 + 邊 + 垂 + 釣 · tại + hải + biên + thùy + điếu nghĩa thành phần: tại + hải + biên + thùy + điếu Nghĩa EngCihui surf-cast