在靈魂深處 tại linh hồn thâm xử Hán Việt: tại linh hồn thâm xử Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 靈 (linh) + 魂 (hồn) + 深 (thâm) + 處 (xử)Hán Việttại linh hồn thâm xửCấu tạo在 + 靈 + 魂 + 深 + 處 · tại + linh + hồn + thâm + xử nghĩa thành phần: tại + linh + hồn + thâm + xử Nghĩa EngCihui in one's soul of souls