在焦點上的
tại tiêu điểm thượng đích
Hán Việt: tại tiêu điểm thượng đích
Tổng quan
(vật lý), (toán học) tiêu, trung tâm, trọng tâm
Cấu tạo: 在 (tại) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 上 (thượng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (vật lý), (toán học) tiêu, trung tâm, trọng tâm