在牆上亂塗
tại tường thượng loạn đồ
Hán Việt: tại tường thượng loạn đồ · Pinyin: zài qiáng shàng luàn tú
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 牆 (tường) + 上 (thượng) + 亂 (loạn) + 塗 (đồ)
Hán Việt: tại tường thượng loạn đồ · Pinyin: zài qiáng shàng luàn tú
Cấu tạo: 在 (tại) + 牆 (tường) + 上 (thượng) + 亂 (loạn) + 塗 (đồ)