在獄中裝病
tại ngục trung trang bệnh
Hán Việt: tại ngục trung trang bệnh
Tổng quan
Cấu tạo: 在 (tại) + 獄 (ngục) + 中 (trung) + 裝 (trang) + 病 (bệnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui fetch the farm
Hán Việt: tại ngục trung trang bệnh
Cấu tạo: 在 (tại) + 獄 (ngục) + 中 (trung) + 裝 (trang) + 病 (bệnh)