在空中纏鬥
tại không trung triền đấu
Hán Việt: tại không trung triền đấu
Tổng quan
cuộc chó cắn nhau, cuộc cắn xé, cuộc ẩu đả, cuộc hỗn chiến như chó cắn nhau, cuộc không chiến
Cấu tạo: 在 (tại) + 空 (không) + 中 (trung) + 纏 (triền) + 鬥 (đấu)
Nghĩa
Việt
- Cihui cuộc chó cắn nhau, cuộc cắn xé, cuộc ẩu đả, cuộc hỗn chiến như chó cắn nhau, cuộc không chiến