在第十六位 tại đệ thập lục vị Hán Việt: tại đệ thập lục vị Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 第 (đệ) + 十 (thập) + 六 (lục) + 位 (vị)Hán Việttại đệ thập lục vịCấu tạo在 + 第 + 十 + 六 + 位 · tại + đệ + thập + lục + vị nghĩa thành phần: tại + đệ + thập + lục + vị Nghĩa EngCihui sixteenthly