在網絡內部 zài wǎng luò nèi bù · tại võng lạc nội bộ Hán Việt: tại võng lạc nội bộ · Pinyin: zài wǎng luò nèi bù Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 網 (võng) + 絡 (lạc) + 內 (nội) + 部 (bộ)Pinyinzài wǎng luò nèi bùHán Việttại võng lạc nội bộCấu tạo在 + 網 + 絡 + 內 + 部 · tại + võng + lạc + nội + bộ nghĩa thành phần: tại + võng + lạc + nội + bộ