在線交易所 zài xiàn jiāo yì suǒ · tại tuyến giao dịch sở Hán Việt: tại tuyến giao dịch sở · Pinyin: zài xiàn jiāo yì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 線 (tuyến) + 交 (giao) + 易 (dịch) + 所 (sở)Pinyinzài xiàn jiāo yì suǒHán Việttại tuyến giao dịch sởCấu tạo在 + 線 + 交 + 易 + 所 · tại + tuyến + giao + dịch + sở nghĩa thành phần: tại + tuyến + giao + dịch + sở