在線顯影機 zài xiàn xiǎn yǐng jī · tại tuyến hiển ảnh ki Hán Việt: tại tuyến hiển ảnh ki · Pinyin: zài xiàn xiǎn yǐng jī Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 線 (tuyến) + 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 機 (ki)Pinyinzài xiàn xiǎn yǐng jīHán Việttại tuyến hiển ảnh kiCấu tạo在 + 線 + 顯 + 影 + 機 · tại + tuyến + hiển + ảnh + ki nghĩa thành phần: tại + tuyến + hiển + ảnh + ki