在線顯影機

zài xiàn xiǎn yǐng jī tại tuyến hiển ảnh ki

Hán Việt: tại tuyến hiển ảnh ki · Pinyin: zài xiàn xiǎn yǐng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (tuyến) + (hiển) + (ảnh) + (ki)