在線處理機 zài xiàn chǔ lǐ jī · tại tuyến xử lí ki Hán Việt: tại tuyến xử lí ki · Pinyin: zài xiàn chǔ lǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 線 (tuyến) + 處 (xử) + 理 (lí) + 機 (ki)Pinyinzài xiàn chǔ lǐ jīHán Việttại tuyến xử lí kiCấu tạo在 + 線 + 處 + 理 + 機 · tại + tuyến + xử + lí + ki nghĩa thành phần: tại + tuyến + xử + lí + ki