在線服務器 zài xiàn fú wù qì · tại tuyến phục vụ khí Hán Việt: tại tuyến phục vụ khí · Pinyin: zài xiàn fú wù qì Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 線 (tuyến) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí)Pinyinzài xiàn fú wù qìHán Việttại tuyến phục vụ khíCấu tạo在 + 線 + 服 + 務 + 器 · tại + tuyến + phục + vụ + khí nghĩa thành phần: tại + tuyến + phục + vụ + khí