在職研究生

tại chức nghiên cứu sanh

Hán Việt: tại chức nghiên cứu sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (chức) + (nghiên) + (cứu) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 在職研究生 àizhí yánjiūshēng n. 1. cadres admitted to a postgraduate program 2. working graduate student