在腦內進行

zài nǎo nèi jìn xíng tại não nội tiến hành

Hán Việt: tại não nội tiến hành · Pinyin: zài nǎo nèi jìn xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (não) + (nội) + (tiến) + (hành)