在航採樣戽

tại hàng thải dạng hố

Hán Việt: tại hàng thải dạng hố

Tổng quan

Cấu tạo: (tại) + (hàng) + (thải) + (dạng) + (hố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui scoopfish