在航行途中 tại hàng hành đồ trung Hán Việt: tại hàng hành đồ trung Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 航 (hàng) + 行 (hành) + 途 (đồ) + 中 (trung)Hán Việttại hàng hành đồ trungCấu tạo在 + 航 + 行 + 途 + 中 · tại + hàng + hành + đồ + trung nghĩa thành phần: tại + hàng + hành + đồ + trung Nghĩa EngCihui during the passage