在街道巡邏 tại nhai đạo tuần la Hán Việt: tại nhai đạo tuần la Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 街 (nhai) + 道 (đạo) + 巡 (tuần) + 邏 (la)Hán Việttại nhai đạo tuần laCấu tạo在 + 街 + 道 + 巡 + 邏 · tại + nhai + đạo + tuần + la nghĩa thành phần: tại + nhai + đạo + tuần + la Nghĩa EngCihui pound the pavement