在被告席上 tại bị cáo tịch thượng Hán Việt: tại bị cáo tịch thượng Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 被 (bị) + 告 (cáo) + 席 (tịch) + 上 (thượng)Hán Việttại bị cáo tịch thượngCấu tạo在 + 被 + 告 + 席 + 上 · tại + bị + cáo + tịch + thượng nghĩa thành phần: tại + bị + cáo + tịch + thượng Nghĩa EngCihui in the dock