在視野之外 tại thị dã chi ngoại Hán Việt: tại thị dã chi ngoại Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 視 (thị) + 野 (dã) + 之 (chi) + 外 (ngoại)Hán Việttại thị dã chi ngoạiCấu tạo在 + 視 + 野 + 之 + 外 · tại + thị + dã + chi + ngoại nghĩa thành phần: tại + thị + dã + chi + ngoại Nghĩa EngCihui beyond the sweep of one's eye