在訴訟期間
tại tố tụng kì gian
Hán Việt: tại tố tụng kì gian · Pinyin: zài sù sòng qī jiān
Tổng quan
trong thời gian kiện tụng
Nghĩa
Việt
- Cihui trong thời gian kiện tụng
Eng
- CC-CEDICT pendente lite|during litigation
- Cihui pendente lite; during litigation