在議會之外 tại nghị hội chi ngoại Hán Việt: tại nghị hội chi ngoại Tổng quan Cấu tạo: 在 (tại) + 議 (nghị) + 會 (hội) + 之 (chi) + 外 (ngoại)Hán Việttại nghị hội chi ngoạiCấu tạo在 + 議 + 會 + 之 + 外 · tại + nghị + hội + chi + ngoại nghĩa thành phần: tại + nghị + hội + chi + ngoại Nghĩa EngCihui without doors